Lịch thi đấu
Hôm nay
17/10
Ngày mai
18/10
Thứ 2
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Thứ 6
23/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Everton
Chelsea
0.85
0.00
-0.99
0.88
1.75
0.94
13.50
-
-
-
-
-
-
-
0.60
0.25
-0.68
0.44
1.50
-0.54
13.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Venezia
Napoli
0.82
0.75
-0.96
0.89
2.50
0.93
4.23
0.89
0.25
0.93
0.92
1.00
0.90
4.85
0.83
0.75
-0.89
0.97
2.75
0.95
4.15
0.92
0.25
0.98
0.75
1.00
-0.85
4.35
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Espanyol
Atletico Madrid
0.87
0.75
0.99
0.88
1.50
0.94
7.00
-
-
-
-
-
-
-
0.81
0.75
-0.89
0.23
0.75
-0.33
6.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Hamburger SV
VfB Stuttgart
0.98
0.75
0.92
0.86
3.25
-0.95
4.33
-0.94
0.25
0.84
0.79
1.25
-0.89
4.50
-0.83
0.50
0.77
-0.97
3.50
0.89
4.00
-0.97
0.25
0.87
-0.90
1.50
0.80
4.15
13:30
17/10
Elversberg
Augsburg
0.88
0.00
-0.98
0.98
3.25
0.92
2.45
0.86
0.00
-0.96
0.85
1.25
-0.95
2.93
-0.81
-0.25
0.75
0.92
3.25
1.00
2.49
0.86
0.00
-0.96
0.85
1.25
-0.95
2.86
13:30
17/10
Schalke 04
Mainz 05
0.81
0.25
-0.89
0.87
2.75
-0.96
2.83
-0.89
0.00
0.79
-0.90
1.25
0.80
3.33
0.90
0.25
-0.96
-0.81
3.00
0.73
2.90
-0.84
0.00
0.74
-0.88
1.25
0.78
3.60
13:30
17/10
Werder Bremen
Paderborn
0.86
-0.75
-0.95
-0.96
3.25
0.87
1.65
0.81
-0.25
-0.91
0.89
1.25
0.99
2.14
0.73
-0.50
-0.79
0.79
3.00
-0.88
1.73
0.81
-0.25
-0.92
0.90
1.25
1.00
2.26
13:30
17/10
Union Berlin
Borussia Dortmund
-0.90
1.00
0.82
0.84
3.00
-0.93
6.25
0.89
0.50
0.99
0.88
1.25
1.00
6.00
-0.74
0.75
0.68
-0.93
3.25
0.84
5.50
-0.75
0.25
0.65
0.91
1.25
0.99
5.30
16:30
17/10
Bayern Munchen
RB Leipzig
0.92
-2.25
0.98
0.96
4.75
0.94
1.19
0.91
-1.00
0.97
0.87
2.00
-0.99
1.48
0.96
-2.25
0.97
0.80
4.50
-0.90
1.21
0.93
-1.00
0.97
0.88
2.00
-0.98
1.49
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
17/10
Strasbourg
Paris Saint Germain
0.82
1.50
-0.94
0.87
3.50
0.96
6.75
-0.99
0.50
0.83
0.95
1.50
0.85
6.00
-0.93
1.25
0.84
0.90
3.50
1.00
6.50
-0.96
0.50
0.86
1.00
1.50
0.90
5.40
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Metz
Sochaux
0.93
-0.25
0.91
-0.98
3.50
0.78
1.03
-
-
-
-
-
-
-
-0.66
-0.50
0.56
0.76
3.25
-0.88
1.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
17/10
Yunnan Yukun
Chongqing Tongliang Long
0.64
0.00
-0.79
-0.94
1.75
0.74
1.19
-
-
-
-
-
-
-
-0.39
-0.75
0.27
-0.89
2.25
0.75
1.30
-
-
-
-
-
-
-
11:35
17/10
Qingdao Manatee
Liaoning Tieren
1.00
0.50
0.84
0.71
2.75
-0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
0.18
1.50
-0.30
0.69
3.00
-0.83
80.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Shandong Taishan
Zhejiang Greentown
0.94
-1.50
0.90
0.99
6.00
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-1.75
0.70
0.94
6.00
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Millwall
Lincoln City
-0.71
-0.25
0.56
-0.90
3.50
0.70
20.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-0.75
0.35
0.61
3.50
-0.74
29.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
Middlesbrough
Cardiff City
0.86
-0.25
0.98
1.00
4.75
0.80
2.36
-
-
-
-
-
-
-
0.20
0.00
-0.30
0.25
4.50
-0.37
1.90
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
Watford
Charlton
0.74
0.00
-0.89
-0.83
1.50
0.63
1.15
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.00
-0.95
0.64
1.50
-0.76
1.27
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
HJK Helsinki
Gnistan
0.95
-1.25
0.89
0.83
3.00
0.97
1.43
0.93
-0.50
0.87
-0.96
1.25
0.76
1.89
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
ADO Den Haag
PSV Eindhoven
-0.98
1.75
0.86
0.88
3.75
0.95
9.75
-0.96
0.75
0.80
0.98
1.75
0.82
7.25
0.75
2.00
-0.85
-0.86
4.00
0.74
9.10
-0.95
0.75
0.83
-0.98
1.75
0.84
6.60
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Makhachkala
FK Akron
0.96
-0.25
0.90
0.81
2.25
-0.97
2.20
-0.79
-0.25
0.66
0.98
1.00
0.82
2.91
0.93
-0.25
0.97
-0.93
2.50
0.80
2.23
-0.80
-0.25
0.68
-0.99
1.00
0.85
2.78
16:30
17/10
Lokomotiv Moscow
Krasnodar
-0.97
0.25
0.85
0.86
2.50
0.97
3.38
0.73
0.25
-0.87
0.77
1.00
-0.97
3.94
-0.96
0.25
0.86
0.88
2.50
1.00
3.10
0.74
0.25
-0.86
0.80
1.00
-0.94
3.85
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
AIK
IFK Goteborg
0.92
0.00
0.94
0.83
2.75
-0.99
2.50
0.88
0.00
0.94
-0.93
1.25
0.74
3.04
0.94
0.00
0.96
-0.88
3.00
0.76
2.56
0.91
0.00
0.97
-0.90
1.25
0.76
3.05
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Guangxi Hengchen
Changchun Yatai
0.62
0.00
-0.78
0.76
4.50
-0.98
3.27
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
-0.25
0.78
0.41
3.75
-0.59
7.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Persita Tangerang (N)
Persija Jakarta
0.86
0.50
0.94
0.75
3.25
-0.99
5.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Padova
Virtus Entella
0.82
0.00
-0.98
0.96
2.25
0.82
2.51
0.80
0.00
0.98
0.70
0.75
-0.92
3.22
0.84
0.00
-0.94
-0.76
2.50
0.64
-
0.83
0.00
-0.95
0.69
0.75
-0.83
3.20
13:00
17/10
Ascoli
Empoli
-0.97
-0.75
0.81
0.97
2.50
0.81
1.74
0.88
-0.25
0.90
0.95
1.00
0.83
2.31
0.77
-0.50
-0.88
1.00
2.50
0.88
1.77
0.90
-0.25
0.98
0.94
1.00
0.92
2.35
13:00
17/10
Carrarese
Modena
-0.99
0.50
0.83
0.84
3.50
0.94
1.95
0.90
0.25
0.88
0.81
2.00
0.97
1.55
-0.99
0.50
0.89
0.85
2.50
-0.97
3.65
0.91
0.25
0.97
0.81
1.00
-0.95
4.40
13:00
17/10
Benevento
Vicenza
-0.99
-0.75
0.83
0.99
2.75
0.79
1.73
0.90
-0.25
0.88
0.79
1.00
0.99
2.33
0.83
-0.50
-0.93
1.00
2.75
0.88
1.83
0.92
-0.25
0.96
0.74
1.00
-0.88
2.35
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
Emmen
Almere City
-0.99
-0.25
0.85
0.96
3.25
0.86
2.17
-0.85
-0.25
0.70
0.77
1.25
-0.97
2.66
-0.97
-0.25
0.87
0.99
3.25
0.89
2.26
0.72
0.00
-0.84
0.80
1.25
-0.94
2.58
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Ham Kam
Bodo Glimt
0.84
1.00
1.00
-0.97
4.00
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
0.91
1.00
0.99
1.00
4.00
0.88
80.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Amed SK
Konyaspor
0.80
-0.50
1.00
0.85
2.25
0.91
1.73
1.00
-0.25
0.76
-0.91
1.00
0.67
2.42
13:00
17/10
Genclerbirligi
Galatasaray
0.81
1.50
0.99
0.83
3.00
0.93
6.75
0.99
0.50
0.77
0.91
1.25
0.85
6.75
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Ahal (N)
Paro
0.76
0.00
-0.96
0.99
3.75
0.75
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Recreativa De Lamelas
Vitoria Guimaraes
0.71
3.50
-0.90
0.82
4.00
0.92
-
0.91
1.25
0.83
0.77
1.50
0.97
19.50
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Sandvikens IF
Ostersunds FK
0.99
0.25
0.80
0.84
2.25
0.90
3.27
0.63
0.25
-0.89
-0.95
1.00
0.69
3.94
-0.90
0.25
0.80
-0.99
2.50
0.87
3.25
-0.71
0.00
0.59
0.91
1.00
0.95
4.10
13:00
17/10
Falkenbergs
Landskrona
0.86
0.00
0.94
0.97
2.50
0.77
2.42
0.83
0.00
0.91
1.00
1.00
0.74
3.04
0.86
0.00
-0.96
-0.85
2.75
0.73
2.43
0.88
0.00
1.00
0.83
1.00
-0.97
3.10
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Peterborough
Burton Albion
-0.81
-0.25
0.60
0.93
2.50
0.81
2.92
-
-
-
-
-
-
-
-0.65
-0.50
0.53
0.45
2.50
-0.59
2.53
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Fleetwood Town
Rotherham
0.56
0.00
-0.77
-0.86
1.50
0.60
1.09
-
-
-
-
-
-
-
-0.57
-0.50
0.45
-0.45
2.25
0.31
1.16
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
Shrewsbury
Bristol Rovers
-0.88
0.00
0.68
-0.94
1.50
0.68
1.18
-
-
-
-
-
-
-
0.38
0.25
-0.50
-0.51
1.00
0.37
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/10
Austria Lustenau
LASK Linz
-0.90
1.25
0.75
0.88
3.50
0.90
7.25
-0.93
0.50
0.76
0.99
1.50
0.79
6.25
Cúp Quốc gia Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
OH Leuven
Francs Borains
0.82
-1.00
-0.98
0.86
2.75
0.92
1.40
0.96
-0.50
0.86
1.00
1.25
0.78
1.92
15:30
17/10
KSK Heist
Royal Antwerp
0.87
1.75
0.96
-0.97
3.25
0.76
11.00
0.93
0.75
0.88
0.80
1.25
0.98
9.00
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
AaB Aalborg
Vejle
-0.94
0.00
0.74
0.81
1.50
0.93
22.00
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.25
-0.64
-0.34
2.75
0.22
13.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Inter Kashi
Odisha FC
-0.72
0.00
0.51
-0.94
1.50
0.68
43.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.61
0.00
0.49
0.69
1.50
-0.83
32.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
17/10
Motor Lublin
Slask Wroclaw
0.84
-0.75
0.96
0.75
3.25
0.99
2.80
0.95
-0.25
0.79
0.88
1.75
0.86
8.25
-0.88
-0.75
0.77
0.95
2.75
0.93
1.88
0.99
-0.25
0.91
-0.72
1.25
0.60
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
17/10
Petrolul 52
ACS Sepsi
0.82
-0.25
-0.98
1.00
2.50
0.78
1.98
-0.87
-0.25
0.71
0.91
1.00
0.87
2.67
0.84
-0.25
-0.96
-0.96
2.50
0.82
2.13
-0.85
-0.25
0.73
0.95
1.00
0.91
2.69
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Real Sociedad II
Almeria
0.76
0.00
-0.96
0.96
3.50
0.78
22.00
-
-
-
-
-
-
-
0.51
0.25
-0.61
0.72
3.25
-0.84
25.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Progreso
Juventud
0.93
0.25
0.87
0.97
2.50
0.77
3.08
-0.85
0.00
0.59
0.97
1.00
0.77
3.63
0.98
0.25
0.86
0.93
2.50
0.89
2.96
0.65
0.25
-0.81
0.87
1.00
0.95
3.85
Cúp FA Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Bury
Harrogate Town
0.61
0.25
-0.81
0.80
2.50
0.95
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
CS Constantine
JS El Biar
0.83
-0.75
0.99
0.75
2.00
-0.99
1.52
0.73
-0.25
-0.93
0.73
0.75
-0.93
2.20
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Baranovichi
Vitebsk
0.95
0.00
0.64
0.69
1.00
0.83
3.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Samgurali
Meshakhte
0.92
-0.25
0.86
0.90
1.75
0.82
1.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Keflavik
KR Reykjavik
0.86
0.75
0.77
0.79
5.50
0.79
9.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
Dziugas Telsiai
Transinvest
0.81
0.50
-0.99
0.86
2.75
0.88
3.33
0.75
0.25
-0.95
0.69
1.00
-0.88
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Atletico Tembetary
Deportivo Capiata
0.85
0.00
0.93
0.91
2.50
0.81
2.38
0.85
0.00
0.87
0.94
1.00
0.78
3.04
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
Athletic Bilbao W
Valencia W
0.89
-1.00
0.91
0.81
2.50
0.93
1.42
-0.96
-0.50
0.76
0.78
1.00
1.00
1.98
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Arlanda
Jarfalla
0.82
-1.00
1.00
0.55
3.00
-0.74
1.42
0.67
-0.25
-0.85
0.76
1.25
-0.96
1.87
0.81
-1.00
0.99
0.54
3.00
-0.74
1.52
0.65
-0.25
-0.88
0.75
1.25
-0.97
1.92
14:00
17/10
FC Stockholm Internazionale
Gefle
-0.94
-1.75
0.77
0.85
3.00
0.89
1.20
-0.97
-0.75
0.77
0.95
1.25
0.83
1.63
-0.96
-1.75
0.76
0.88
3.00
0.92
1.26
-0.98
-0.75
0.76
0.95
1.25
0.83
1.74
14:00
17/10
FBK Karlstad
Karlbergs
0.72
-0.75
-0.88
0.88
3.00
0.86
1.46
0.70
-0.25
-0.89
0.94
1.25
0.84
1.98
0.70
-0.75
-0.90
0.91
3.00
0.89
1.57
0.69
-0.25
-0.92
0.94
1.25
0.84
1.99
14:00
17/10
Jonkopings Sodra
Ariana FC
-0.87
-0.50
0.71
0.81
2.50
0.93
2.00
-0.81
-0.25
0.63
0.79
1.00
0.99
2.64
-0.89
-0.50
0.69
0.84
2.50
0.96
2.12
-0.83
-0.25
0.61
0.79
1.00
0.99
2.70
14:00
17/10
Atvidabergs FF
Hassleholms IF
0.78
-0.50
-0.95
0.86
2.75
0.88
1.66
0.87
-0.25
0.91
0.68
1.00
-0.86
2.23
0.84
-0.25
0.92
0.87
2.50
0.89
2.03
-
-
-
-
-
-
-
14:00
17/10
Skovde
Eskilsminne IF
0.58
0.00
-0.71
0.76
3.00
1.00
1.95
0.65
0.00
-0.83
0.87
1.25
0.91
2.49
0.54
0.00
-0.74
0.78
3.00
-0.98
1.98
0.63
0.00
-0.85
0.87
1.25
0.91
2.53
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Sivasspor
Sariyer
1.00
-0.25
0.78
0.88
3.50
0.84
4.70
0.72
0.00
1.00
0.89
2.00
0.83
9.50
-0.83
-0.25
0.67
0.70
2.25
-0.88
2.40
0.88
0.00
0.96
0.90
1.00
0.92
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
17/10
Shabab Al Ahli
Al Ain UAE
0.87
0.25
0.94
0.93
3.00
0.81
2.81
-0.91
0.00
0.71
0.89
1.25
0.89
3.33
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Lokomotiv Tashkent
Nasaf Qarshi
0.81
0.25
0.97
0.85
2.50
0.87
2.79
-0.97
0.00
0.69
0.87
1.00
0.85
3.33
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Bregenz
SKU Amstetten
0.87
0.25
0.87
0.87
3.00
0.80
2.83
0.64
0.25
-0.89
0.88
1.25
0.82
3.33
-0.92
0.25
0.81
0.96
3.00
0.92
3.05
-0.72
0.00
0.60
0.94
1.25
0.92
3.25
13:30
17/10
Floridsdorfer AC
Admira
0.98
0.00
0.77
0.83
2.50
0.84
2.57
0.94
0.00
0.77
0.72
1.00
-0.99
3.22
-0.94
0.00
0.84
0.93
2.50
0.95
2.67
-0.97
0.00
0.85
0.78
1.00
-0.93
3.20
15:30
17/10
Blau Weiss Linz
Liefering
0.87
-1.25
0.87
0.74
3.50
0.94
1.33
0.80
-0.50
0.91
0.89
1.50
0.81
1.75
-0.97
-1.50
0.87
-0.97
3.75
0.85
1.38
0.81
-0.50
-0.93
0.95
1.50
0.91
1.81
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Lochau
Rothis
0.72
0.25
-0.96
0.84
1.50
0.86
3.04
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
Wienerberg
Leobendorf
0.78
1.75
0.98
0.73
3.00
0.97
7.75
1.00
0.50
0.70
0.86
1.25
0.84
6.75
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
Uni Minsk
Energetik BGU
0.84
1.00
0.92
0.72
3.75
0.98
1.38
0.36
0.25
-0.65
-0.53
2.50
0.24
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
Magallanes
San Luis Quillota
-0.96
-0.25
0.72
0.81
2.50
0.86
2.21
0.71
0.00
-0.98
0.74
1.00
0.98
2.87
-0.93
-0.25
0.76
0.88
2.50
0.94
2.26
0.75
0.00
-0.93
0.78
1.00
-0.98
2.82
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Jiangxi Liansheng
Shanghai Port II
0.71
0.00
-0.95
-0.83
0.50
0.53
4.12
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
Hangzhou Linping Wuyue
Shandong Luneng Taishan II
0.50
0.25
-0.74
-0.89
0.50
0.59
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
FC Vsetin
SK Artis Brno II
-0.99
0.50
0.75
0.88
2.50
0.82
21.50
-
-
-
-
-
-
-
12:30
17/10
Hlubina
Blansko
0.86
-1.00
0.90
0.78
2.50
0.92
1.43
-0.87
-0.25
0.57
-0.98
0.50
0.68
2.80
12:30
17/10
Uhersky Brod
Vrchovina
0.91
-0.50
0.85
0.77
4.00
0.93
-
0.33
0.00
-0.63
-0.67
2.50
0.38
-
12:30
17/10
Frydek Mistek
Slovacko II
0.82
-0.50
0.94
0.75
3.00
0.95
1.15
-0.71
-0.25
0.42
-0.78
1.50
0.48
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
Slavia Prague
Hradec Kralove
0.90
-1.50
0.86
0.87
3.00
0.83
1.25
0.74
-0.50
0.96
0.93
1.25
0.77
1.64
13:00
17/10
Pardubice
Fastav Zlin
0.85
-1.00
0.91
0.93
2.75
0.77
1.43
-0.97
-0.50
0.67
0.76
1.00
0.94
1.92
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Brabrand
Hellerup IK
0.88
-0.25
0.88
0.70
1.25
1.00
2.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
17/10
Libertad
Guayaquil City
0.81
-0.50
0.93
0.77
2.25
0.90
1.69
0.90
-0.25
0.80
0.98
1.00
0.74
2.36
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Saint George SC
Ethiopian Coffee SC
0.75
0.00
-0.99
0.65
0.75
-0.95
2.97
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
AIFK
FC Honka Espoo
0.77
1.00
0.99
0.76
2.50
0.94
5.00
0.66
0.50
-0.96
0.76
1.00
0.94
5.35
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Ingolstadt
Rot Weiss Essen
0.90
0.25
0.86
0.97
2.75
0.73
1.55
-
-
-
-
-
-
-
0.87
0.25
-0.97
-0.74
2.00
0.62
3.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Jahn Regensburg
Wehen
0.70
0.25
-0.94
0.94
1.50
0.76
3.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.80
0.00
0.70
-0.89
1.75
0.77
3.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Fortuna Dusseldorf
Saarbrucken
0.99
-0.50
0.77
0.78
3.50
0.92
1.88
-
-
-
-
-
-
-
0.68
-0.25
-0.78
-0.48
4.25
0.36
2.02
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Aachen
Hansa Rostock
0.81
0.25
0.95
0.81
3.75
0.89
1.10
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.00
0.65
0.90
3.75
0.98
1.15
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Sonnenhof Grossaspach
Munster
1.00
-0.25
0.76
0.82
3.50
0.88
17.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.25
0.83
-0.84
3.75
0.72
18.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
Nyiregyhaza
Honved
0.73
-0.25
-0.97
0.78
1.75
0.92
1.93
0.40
0.00
-0.69
-0.64
0.50
0.34
3.94
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
17/10
Hapoel Tel Aviv
Irony Tiberias
0.87
-1.75
0.87
0.79
3.00
0.88
1.13
0.83
-0.75
0.87
0.91
1.25
0.79
1.54
16:00
17/10
Hapoel Haifa
Hapoel Ramat Gan
0.90
-0.75
0.84
0.84
3.25
0.83
1.58
0.85
-0.25
0.85
0.84
1.25
0.86
2.08
16:15
17/10
Maccabi Netanya
Hapoel Kiryat Shmona
0.92
-0.75
0.82
0.74
2.75
0.94
1.60
0.86
-0.25
0.84
-0.94
1.25
0.68
2.14
16:15
17/10
Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Petah Tikva
0.83
0.00
0.91
0.91
2.25
0.77
2.46
0.81
0.00
0.89
0.71
0.75
-0.97
3.27
16:30
17/10
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Haifa
0.88
1.25
0.86
0.69
3.25
-0.99
6.00
0.89
0.50
0.81
0.67
1.25
-0.93
5.50
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Tobol Kostanay
Zhenys
0.81
-0.25
0.80
0.78
6.50
0.84
1.21
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
17/10
Selangor
Penang FA
0.72
-1.00
-0.96
0.85
2.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
Melaka
Kuala Lumpur City
-0.98
-0.25
0.74
0.87
2.75
0.83
2.19
0.75
0.00
0.95
0.74
1.00
0.96
2.77
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Ballymena United
Crusaders
0.75
-0.75
-0.99
0.83
3.00
0.84
1.48
0.80
-0.25
0.90
0.96
1.25
0.76
1.99
0.75
-0.75
-0.99
0.87
3.00
0.89
1.61
0.82
-0.25
0.92
0.97
1.25
0.77
2.16
14:00
17/10
Bangor
Dungannon Swifts
0.92
0.50
0.82
0.83
2.75
0.83
3.63
0.72
0.25
1.00
0.70
1.00
-0.96
4.12
0.93
0.50
0.83
0.88
2.75
0.88
3.45
0.73
0.25
-0.99
0.70
1.00
-0.96
4.00
14:00
17/10
Glentoran
Limavady United
0.88
-1.50
0.86
0.82
3.00
0.85
1.21
0.73
-0.50
0.99
0.91
1.25
0.79
1.65
0.89
-1.50
0.87
0.86
3.00
0.90
1.30
0.74
-0.50
1.00
0.93
1.25
0.81
1.74
14:00
17/10
Carrick Rangers
Linfield
-0.96
0.50
0.72
0.84
2.75
0.83
4.12
0.79
0.25
0.91
0.70
1.00
-0.96
4.50
-0.96
0.50
0.72
0.89
2.75
0.87
3.80
0.81
0.25
0.93
0.70
1.00
-0.96
4.30
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Lorenskog
Kjelsas
0.96
0.50
0.80
0.92
2.75
0.78
16.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Grorud
Follo
0.75
-1.25
-0.99
0.80
5.00
0.90
1.93
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Sandviken
Mjondalen
0.85
0.25
0.71
0.70
4.75
0.83
8.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Trygg Lade
Stjordals Blink
0.78
0.25
0.78
0.70
2.50
0.83
1.52
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
Kvik Halden
Vidar
0.85
-1.50
0.91
0.83
3.50
0.87
1.26
0.91
-0.75
0.79
0.86
1.50
0.84
1.55
13:00
17/10
Arendal
Eik Tonsberg
0.80
-1.00
0.96
0.91
4.50
0.79
1.12
1.00
-0.50
0.70
0.98
2.50
0.72
1.11
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
17/10
Gornik Leczna
Stal Stalowa Wola
0.84
-0.25
0.92
0.77
2.50
0.93
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
Al Sailiya
Qatar SC
-0.99
0.50
0.75
0.83
3.00
0.84
3.86
0.87
0.25
0.83
0.89
1.25
0.81
4.12
-0.95
0.50
0.79
0.90
3.00
0.92
3.55
0.93
0.25
0.89
0.94
1.25
0.86
4.15
16:45
17/10
Lusail City Qatar
Al Shamal
0.91
0.50
0.83
0.92
3.25
0.76
3.50
0.80
0.25
0.90
0.80
1.25
0.90
3.86
0.96
0.50
0.88
0.99
3.25
0.83
3.20
0.86
0.25
0.96
0.85
1.25
0.95
3.75
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:40
17/10
Neom SC
Al Ettifaq
0.82
-0.75
0.92
0.82
3.00
0.85
1.53
0.81
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.80
2.05
0.71
-0.50
-0.81
0.90
3.00
0.98
1.71
0.90
-0.25
0.98
1.00
1.25
0.88
2.31
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Peterhead
Cove Rangers
0.72
0.00
-0.96
0.82
2.75
0.85
2.19
0.75
0.00
0.97
-0.94
1.25
0.68
2.79
14:00
17/10
East Kilbride
Montrose
0.88
-0.75
0.86
0.80
3.00
0.87
1.57
0.79
-0.25
0.91
0.91
1.25
0.79
2.09
14:00
17/10
Queen Of The South
Ross County
0.86
1.75
0.88
0.89
3.50
0.78
9.50
0.89
0.75
0.81
1.00
1.50
0.72
7.75
14:00
17/10
East Fife
Alloa
0.88
-0.25
0.86
0.91
2.50
0.77
2.04
0.64
0.00
-0.88
0.88
1.00
0.82
2.71
16:30
17/10
Airdrieonians
Hamilton
-0.99
0.25
0.75
0.88
2.50
0.79
3.33
0.68
0.25
-0.94
0.81
1.00
0.89
3.94
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Hibernian
Falkirk
0.80
-0.75
0.94
0.80
2.75
0.87
1.52
0.71
-0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.69
2.06
14:00
17/10
Aberdeen
St Mirren
0.73
-0.50
-0.97
0.89
2.75
0.78
1.61
0.81
-0.25
0.89
0.66
1.00
-0.92
2.18
14:00
17/10
Stenhousemuir
Raith Rovers
0.79
0.25
0.96
-0.85
2.25
0.59
3.13
-0.89
0.00
0.65
0.75
0.75
0.97
4.00
14:00
17/10
Dunfermline
Livingston
0.67
0.00
-0.89
0.72
2.50
0.97
2.14
0.70
0.00
-0.96
0.71
1.00
-0.98
2.76
14:00
17/10
St Johnstone
Dundee Utd
0.72
0.25
-0.96
0.85
2.75
0.82
2.60
0.96
0.00
0.75
-0.92
1.25
0.66
3.17
14:00
17/10
Kilmarnock
Motherwell
-0.90
0.00
0.68
0.73
2.75
0.96
2.64
-0.95
0.00
0.69
0.99
1.25
0.73
3.17
14:00
17/10
Inverness CT
Arbroath
0.75
-1.00
-0.99
0.83
2.50
0.84
1.34
0.92
-0.50
0.79
0.79
1.00
0.92
1.88
14:00
17/10
Greenock Morton
Queens Park
0.74
0.00
-0.98
0.83
2.25
0.83
2.32
0.76
0.00
0.95
-0.93
1.00
0.67
3.08
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/10
Vojvodina
Radnicki 1923 Kragujevac
0.79
-0.75
0.95
-0.97
3.00
0.67
1.51
0.69
-0.25
-0.95
0.97
1.25
0.75
2.05
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
Balestier Khalsa
Geylang
0.65
0.25
-0.89
-0.94
1.00
0.64
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Skalica
AS Trencin
0.95
-0.25
0.79
-0.98
3.00
0.68
2.09
0.68
0.00
-0.94
-0.96
1.25
0.70
2.68
13:30
17/10
KFC Komarno
Ruzomberok
0.79
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.78
1.92
0.56
0.00
-0.78
-0.86
1.25
0.62
2.52
16:00
17/10
Spartak Trnava
Slovan Bratislava
0.84
0.25
0.90
0.80
2.75
0.87
2.89
0.60
0.25
-0.83
-0.93
1.25
0.67
3.44
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
ASK Bravo
Radomlje
0.94
-0.75
0.82
0.82
2.75
0.88
1.64
0.87
-0.25
0.83
0.68
1.00
-0.98
2.17
0.72
-0.50
-0.88
0.78
2.75
-0.96
1.72
0.88
-0.25
0.96
-0.96
1.25
0.76
2.23
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Golden Arrows
Milford
0.98
-0.25
0.77
0.67
2.00
-0.97
2.18
0.63
0.00
-0.87
0.72
0.75
1.00
2.97
13:30
17/10
Chippa United
Kruger United
0.64
0.00
-0.85
0.84
2.00
0.83
2.25
0.71
0.00
-0.98
0.79
0.75
0.92
3.13
16:00
17/10
Sekhukhune United
Marumo Gallants FC
0.79
-0.50
0.95
0.79
2.00
0.88
1.67
0.82
-0.25
0.88
0.72
0.75
1.00
2.40
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
Manchego
Toledo
0.66
0.25
-0.88
0.83
2.00
0.83
2.79
-
-
-
-
-
-
3.70
16:30
17/10
Laredo
CD Guarnizo
0.94
-1.25
0.80
0.90
2.50
0.78
1.30
-
-
-
-
-
-
1.83
16:30
17/10
Las Palmas III
Mansajero
0.79
-0.25
0.95
0.83
2.50
0.84
1.94
-
-
-
-
-
-
2.58
16:30
17/10
Villarreal III
Crevillente
0.76
-0.75
1.00
0.88
2.75
0.79
1.51
-
-
-
-
-
-
2.06
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Brommapojkarna W
Vaxjo W
0.84
-0.25
0.92
0.82
2.50
0.88
1.19
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Malmo FF W
AIK W
-0.95
-0.50
0.71
0.90
6.50
0.80
1.14
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
Uppsala W
Kristianstads W
0.87
2.50
0.89
0.89
4.50
0.81
-
0.84
1.00
0.86
0.90
2.50
0.80
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
Ararat
Shirak
0.88
0.00
0.76
0.70
2.25
0.91
2.53
0.91
0.00
0.70
0.80
1.00
0.77
3.22
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Qabala
Sabah
0.77
0.50
0.87
0.81
2.50
0.79
16.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Radnik Bijeljina
FK Sarajevo
0.77
0.50
0.87
0.82
2.25
0.78
3.86
-
-
-
-
-
-
4.50
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
Rilski Sportist
Dunav 2010
0.97
0.00
0.69
0.88
3.25
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Marek
Cherno More
0.82
0.25
0.82
0.85
2.25
0.76
16.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
Lokomotiv Gorna
Septemvri Sofia
0.66
0.25
1.00
0.93
2.25
0.69
13.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Buxton
Worksop
0.81
-0.75
0.83
0.90
3.00
0.71
1.54
0.70
-0.25
0.91
0.90
1.25
0.69
2.04
14:00
17/10
Hebburn Town
Scarborough Athletic
0.91
-0.25
0.74
0.76
2.75
0.85
2.09
0.67
0.00
0.96
0.55
1.00
-0.91
2.62
14:00
17/10
AFC Telford
Darlington
0.88
-0.50
0.76
0.97
3.25
0.66
1.78
0.90
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.80
2.27
14:00
17/10
Southport FC
Radcliffe
0.75
-0.25
0.89
0.77
3.00
0.83
1.90
-0.98
-0.25
0.63
0.80
1.25
0.77
2.40
14:00
17/10
Hednesford
Brackley Town
0.75
-0.50
0.90
0.69
2.50
0.92
1.66
0.81
-0.25
0.79
0.64
1.00
0.96
2.20
14:00
17/10
Merthyr Town
Kings Lynn Town
0.68
0.00
0.97
0.66
2.75
0.97
2.16
0.69
0.00
0.92
0.86
1.25
0.71
2.67
14:00
17/10
Tonbridge Angels
Hemel Hempstead
0.80
-0.25
0.84
0.88
2.75
0.73
1.97
-0.91
-0.25
0.58
0.68
1.00
0.91
2.53
14:00
17/10
Folkestone
AFC Totton
0.78
-0.75
0.86
0.98
3.25
0.65
1.53
-0.95
-0.50
0.61
-0.82
1.50
0.49
2.00
14:00
17/10
Farnborough Town
Dagenham and Redbridge
0.74
0.50
0.91
0.95
3.00
0.68
3.22
0.67
0.25
0.96
0.93
1.25
0.66
3.63
14:00
17/10
Slough
Horsham
0.90
0.50
0.75
0.79
3.00
0.81
3.63
0.79
0.25
0.81
0.81
1.25
0.76
3.94
14:00
17/10
Ebbsfleet
Weston Super Mare
0.65
-0.50
-0.97
0.74
2.50
0.87
1.56
0.78
-0.25
0.82
0.70
1.00
0.88
2.11
14:00
17/10
Maidstone United
Maidenhead
0.83
-0.25
0.81
0.82
2.75
0.78
2.00
-0.91
-0.25
0.58
-0.97
1.25
0.60
2.55
France Ligue 3
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
17/10
Quevilly
Orleans
0.75
0.25
0.89
0.82
1.75
0.78
3.08
-0.85
0.00
0.53
0.91
0.50
0.68
4.57
12:45
17/10
Valenciennes
Amiens
0.84
0.00
0.80
0.76
1.75
0.85
2.54
0.82
0.00
0.78
0.88
0.50
0.70
3.94
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
Ternana W
Lazio W
0.75
0.25
0.89
0.73
2.25
0.88
2.93
-0.92
0.00
0.58
0.91
1.00
0.68
3.63
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
Reggiana
Sassari Torres
0.74
-0.50
0.90
0.96
2.00
0.67
1.68
-0.61
-0.25
0.37
-0.65
0.50
0.38
3.56
-0.86
-0.75
0.70
-0.81
2.50
0.63
1.87
-0.81
-0.25
0.65
-0.43
1.00
0.25
2.92
12:30
17/10
Pianese
ASD Pineto Calcio
0.84
0.00
0.80
0.78
1.50
0.82
2.68
0.82
0.00
0.78
-0.64
0.50
0.37
5.00
-0.84
-0.25
0.68
-0.74
2.25
0.55
2.51
0.80
0.00
-0.96
-0.65
0.75
0.47
3.77
12:30
17/10
Athletic Carpi
Lumezzane
1.00
-0.25
0.67
0.69
2.50
0.93
5.75
0.69
0.00
0.93
-0.57
1.50
0.32
33.50
-0.80
-0.25
0.64
-0.64
2.50
0.46
2.58
0.90
0.00
0.94
-0.38
1.00
0.20
3.85
12:30
17/10
Guidonia Montecelio FC
Forli
0.77
0.00
0.87
0.72
3.50
0.89
1.03
0.71
0.00
0.90
-0.53
2.50
0.29
-
-0.70
-0.50
0.54
0.56
2.50
-0.74
1.42
-0.55
-0.25
0.39
-0.68
1.75
0.50
1.18
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KSP Polonia Warsaw
0.89
0.25
0.76
0.90
3.00
0.71
2.96
0.63
0.25
-0.98
0.86
1.25
0.71
3.38
0.89
0.25
-0.99
0.82
2.75
-0.94
2.81
0.67
0.25
-0.79
-0.97
1.25
0.85
3.40
13:30
17/10
Miedz Legnica
FKS Stal Mielec
0.86
-0.75
0.78
0.72
3.00
0.89
1.58
0.68
-0.25
0.95
0.73
1.25
0.84
2.05
0.97
-0.75
0.93
-0.89
3.25
0.77
1.65
0.79
-0.25
-0.92
0.87
1.25
-0.99
2.17
13:30
17/10
Polonia Bytom
Chrobry Glogow
0.78
-0.50
0.86
0.88
2.50
0.73
1.69
0.85
-0.25
0.76
0.77
1.00
0.80
2.28
-0.95
-0.50
0.85
-0.76
2.75
0.64
2.05
-0.94
-0.25
0.82
0.95
1.00
0.93
2.58
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
Spartak Kostroma
Leningradets
0.89
-1.25
0.75
0.90
2.75
0.71
1.29
0.91
-0.50
0.70
0.63
1.00
0.98
1.76
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
Dumbarton
Stirling Albion
0.72
0.00
0.93
0.72
3.00
0.89
2.19
0.73
0.00
0.88
0.77
1.25
0.80
2.67
14:00
17/10
Clyde
Annan Athletic
0.56
-0.75
-0.85
0.75
3.00
0.86
1.37
0.57
-0.25
-0.89
0.78
1.25
0.80
1.82
14:00
17/10
Elgin City
Edinburgh City
0.67
-0.25
1.00
0.82
3.00
0.78
1.81
0.96
-0.25
0.67
0.85
1.25
0.72
2.31
14:00
17/10
Kelty Hearts
Forfar
0.70
-0.25
0.95
0.68
2.50
0.95
1.86
0.99
-0.25
0.64
0.63
1.00
0.98
2.42
14:00
17/10
Spartans
Stranraer
0.85
-0.25
0.79
0.81
3.00
0.79
2.01
0.64
0.00
0.99
0.82
1.25
0.75
2.52
